Bản dịch của từ Sharply critical trong tiếng Việt

Sharply critical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sharply critical(Adjective)

ʃˈɑɹpli kɹˈɪtɨkəl
ʃˈɑɹpli kɹˈɪtɨkəl
01

Bày tỏ sự phản đối gay gắt hoặc chỉ trích.

Express disapproval or strong criticism.

表达强烈的不满或批评

Ví dụ
02

Đánh giá nhanh và sắc nét

It describes a quick and intense nature in analysis or opinion.

在分析或观点中带有迅猛而激烈的特质。

Ví dụ
03

Cần được chú ý ngay lập tức vì những vấn đề hoặc lỗi nghiêm trọng.

Immediate attention required due to serious issues or errors.

必须立即引起注意,这涉及到严重的问题或错误。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh