Bản dịch của từ Sharpshooter trong tiếng Việt
Sharpshooter
Noun [U/C]

Sharpshooter(Noun)
ʃˈɑːpʃuːtɐ
ˈʃɑrpˌʃutɝ
01
Một người thành thạo trong việc bắn súng, đặc biệt là ở khoảng cách xa.
A person who is skilled in shooting particularly at long range
Ví dụ
02
Một tay súng có khả năng bắn chính xác
A marksman who can shoot accurately
Ví dụ
