shave
shave (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shave (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shave | shaves |
Kết hợp từ của shave (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cạo sạch clean shave | Anh luôn cạo sạch mặt trước phỏng vấn công việc. He always has a clean shave for job interviews. |
cạo râu ướt wet shave | Anh ấy thích cạo râu ẩm mỗi cuối tuần. He enjoys a traditional wet shave every weekend. |
cạo lông mượt mà smooth shave | Anh ấy thích cạo sạch mỗi sáng. He enjoys a smooth shave every morning. |
sự cạo râu sát close shave | Anh ấy gần như bỏ lỡ chuyến xe buýt cuối cùng. He had a close shave when he almost missed the last bus. |
cạo sạch nhanh chóng quick shave | Anh ấy cạo râu nhanh trước khi gặp bạn bè. He had a quick shave before meeting his friends. |
shave (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shave (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shave |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shaved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shaved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shaves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shaving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shave" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa cạo hoặc lướt nhẹ bề mặt nhằm loại bỏ lớp bên ngoài. Trong dạng danh từ, "shave" chỉ hành động cạo râu hoặc lông. Phiên bản Anh-Mỹ của từ này tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, "shave" cũng có thể dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, liên quan đến việc gọt mỏng. Cách phát âm giữa hai biến thể không có sự khác biệt rõ rệt, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau.