Anh - Việt
shaves
Noun
shaves (Noun)
/ʃˈeɪvz/
/ʃˈeɪvz/
AI
Nghĩa 01 · số nhiều của cạo râu.
số nhiều của cạo râu.
plural of shave.
Ví dụ
Nhiều người trong thành phố cạo râu mỗi sáng.Many people in the city shaves their faces every morning.
Không phải ai cũng cạo râu thường xuyên cho các sự kiện xã hội.Not everyone shaves regularly for social events and gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shaves (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shave | shaves |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shaves" là dạng số nhiều của danh từ "shave", có nghĩa là quá trình cạo bỏ lông trên da, thường là lông trên khuôn mặt. Trong tiếng Anh, "shave" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong cách phát âm, tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn âm mạnh hơn ở âm đầu so với tiếng Anh Anh. Các phiên bản và sử dụng của từ này chủ yếu liên quan đến các hoạt động liên quan đến việc cạo râu hoặc lông.