Bản dịch của từ Shaving trong tiếng Việt
Shaving

Shaving (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(danh từ không đếm được) Hành động cạo râu hoặc cắt bớt lông trên mặt/da bằng dao cạo hoặc máy cạo.
(uncountable) The action of having a shave.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shaving" trong tiếng Anh chỉ hành động cạo lông, thường là râu hoặc lông trên cơ thể. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "shaving" thường đi kèm với "foam" (bọt cạo râu) hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "gel" (gel cạo râu) phổ biến hơn. Hành động này liên quan đến thẩm mỹ cá nhân và vệ sinh.
Họ từ
Từ "shaving" trong tiếng Anh chỉ hành động cạo lông, thường là râu hoặc lông trên cơ thể. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "shaving" thường đi kèm với "foam" (bọt cạo râu) hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "gel" (gel cạo râu) phổ biến hơn. Hành động này liên quan đến thẩm mỹ cá nhân và vệ sinh.
