shaving
shaving (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(danh từ không đếm được) Hành động cạo râu hoặc cắt bớt lông trên mặt/da bằng dao cạo hoặc máy cạo.
(uncountable) The action of having a shave.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của shaving (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shaving | shavings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shaving" trong tiếng Anh chỉ hành động cạo lông, thường là râu hoặc lông trên cơ thể. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "shaving" thường đi kèm với "foam" (bọt cạo râu) hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "gel" (gel cạo râu) phổ biến hơn. Hành động này liên quan đến thẩm mỹ cá nhân và vệ sinh.