Anh - Việt

Bản dịch của từ Shaving trong tiếng Việt

shaving

Noun

shaving (Noun)

/ʃˈeivɪŋ/
/ʃˈeivɪŋ/
AI

Nghĩa 01

(đếm được) Một lát mỏng được cạo hoặc bào ra từ gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác; phần vụn mỏng tách ra khi cắt, bào hoặc mài.

(countable) A thin, shaved off slice of wood, metal, or other material.

Ví dụ
Anh ấy thu thập mảnh vụn từ lớp chế biến gỗ cho dự án của mình.He collected shavings from the woodworking class for his project.
Thợ mộc đã sử dụng mảnh vụn để châm lửa trong phòng thí nghiệm của mình.The carpenter used the shavings to start a fire in his workshop.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(danh từ không đếm được) Hành động cạo râu hoặc cắt bớt lông trên mặt/da bằng dao cạo hoặc máy cạo.

(uncountable) The action of having a shave.

Ví dụ
Cạo râu là một thói quen sáng ngày phổ biến đối với nhiều người đàn ông.Shaving is a common morning routine for many men.
Anh ấy quên kem cạo râu trước khi đi hẹn hò.He forgot his shaving cream before going on a date.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của shaving (Noun)

SingularPlural

shaving

shavings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh