Bản dịch của từ Shh trong tiếng Việt

Shh

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shh(Interjection)

ʃ
ʃ
01

Tiếng để yêu cầu im lặng, bảo người khác ngừng nói hoặc làm ồn (tương đương tiếng “im” hoặc “shh” trong tiếng Việt).

Used to call for silence.

安静

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh