Bản dịch của từ Shift supervisor trong tiếng Việt

Shift supervisor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shift supervisor(Noun)

ʃˈɪft sˈuːpəvˌaɪzɐ
ˈʃɪft ˈsupɝˌvaɪzɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ