Bản dịch của từ Shifted play trong tiếng Việt

Shifted play

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shifted play(Noun)

ʃˈɪftɪd plˈeɪ
ˈʃɪftɪd ˈpɫeɪ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ