shim
VerbNoun
shim (Verb)
/ʃɪm/
/ʃˈɪm/
AI
Ví dụ
Cô ấy nêm cửa để nó đóng chặt.She shimmed the door to make it close properly.
Họ nêm mối quan hệ giữa các nhóm xã hội khác nhau.They shim the relationships between different social groups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shim (Noun)
/ʃɪm/
/ʃˈɪm/
AI
Ví dụ
Shim được chèn vào để sắp xếp các bộ phận máy một cách chính xác.The shim was inserted to align the machine parts properly.
Thợ cơ khí đã sử dụng một cái shim để giảm sự mòn trên động cơ.The mechanic used a shim to reduce wear on the engine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shim" trong tiếng Anh chỉ đến một mảnh vật liệu mỏng, thường là gỗ, kim loại hoặc nhựa, được sử dụng để lấp các khe hở, tăng cường độ ổn định hay điều chỉnh chính xác vị trí của các đối tượng khác nhau. Trong ngữ cảnh công nghiệp, từ này thường được sử dụng trong lắp ráp máy móc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do khác biệt vùng miền.