Bản dịch của từ Shim trong tiếng Việt

Shim

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shim(Verb)

ʃɪm
ʃˈɪm
01

Đặt một miếng kê nêm vào giữa hoặc chèn vào chỗ trống để làm kín, nắn thẳng hoặc cố định một vật sao cho không bị lỏng hoặc lệch.

Wedge (something) or fill up (a space) with a shim.

楔子(用来填补或固定空间的物体)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shim(Noun)

ʃɪm
ʃˈɪm
01

Một miếng đệm mỏng hoặc dải vật liệu mỏng được dùng để canh chỉnh các bộ phận, làm cho chúng khớp nhau hoặc giảm mài mòn.

A washer or thin strip of material used to align parts, make them fit, or reduce wear.

垫片或薄条,用于对齐部件、使其相配或减少磨损。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ