Bản dịch của từ Shipping cost per unit trong tiếng Việt
Shipping cost per unit
Noun [U/C]

Shipping cost per unit (Noun)
ʃˈɪpɨŋ kˈɑst pɝˈ jˈunət
ʃˈɪpɨŋ kˈɑst pɝˈ jˈunət
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Phí vận chuyển cho việc giao một mặt hàng đến một vị trí nhất định
The charge for delivering one item to a specified location
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Shipping cost per unit
Không có idiom phù hợp