Bản dịch của từ Shipping invoice trong tiếng Việt

Shipping invoice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shipping invoice(Noun)

ʃˈɪpɪŋ ɪnvˈɔɪs
ˈʃɪpɪŋ ˈɪnvɔɪs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ