Bản dịch của từ Shipping unit trong tiếng Việt

Shipping unit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shipping unit(Noun)

ʃˈɪpɪŋ jˈuːnɪt
ˈʃɪpɪŋ ˈjunɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ