Bản dịch của từ Shipyard trong tiếng Việt
Shipyard

Shipyard (Noun)
The shipyard in San Francisco builds large cargo ships every year.
Cảng đóng tàu ở San Francisco đóng những tàu hàng lớn mỗi năm.
Many people do not know about the shipyard's history in our city.
Nhiều người không biết về lịch sử của cảng đóng tàu trong thành phố.
Is the shipyard near the downtown area open for public tours?
Cảng đóng tàu gần khu trung tâm có mở cửa cho công chúng tham quan không?
Họ từ
Cảng đóng tàu (shipyard) là một khu vực chuyên dụng cho việc chế tạo, sửa chữa và bảo trì tàu thuyền. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hàng hải. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng với cùng một nghĩa tại cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh. Ở Mỹ, "shipyard" thường được kết hợp với công nghệ tiên tiến hơn, trong khi ở Anh, nó vẫn giữ những phương pháp truyền thống và cổ điển trong ngành đóng tàu.
Từ "shipyard" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được cấu thành từ hai phần: "ship" (tàu) và "yard" (công trường). "Ship" xuất phát từ tiếng Old English "scepp", có liên quan đến tiếng Proto-Germanic *skipą, chỉ các phương tiện di chuyển trên nước. "Yard" có nguồn gốc từ tiếng Old English "geard", nghĩa là khu vực hoặc một không gian được bao quanh. Lịch sử từ này phản ánh vai trò của các công trình này trong việc sản xuất và sửa chữa tàu bè từ thời kỳ cổ đại đến hiện đại, gắn liền với ngành hàng hải và thương mại.
Từ “shipyard” xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết, nơi các chủ đề liên quan đến công nghiệp vận tải biển có thể được đề cập. Trong ngữ cảnh kinh doanh và kỹ thuật, “shipyard” thường được sử dụng để chỉ các cơ sở sửa chữa và chế tạo tàu. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong văn bản liên quan đến lịch sử hàng hải và phát triển kinh tế biển.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp