Bản dịch của từ Shirk without benefits trong tiếng Việt

Shirk without benefits

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shirk without benefits(Phrase)

ʃˈɜːk wˈɪθaʊt bˈɛnɪfˌɪts
ˈʃɝk ˈwɪˌθaʊt ˈbɛnəfɪts
01

Bỏ qua nghĩa vụ mà không nhận được phần thưởng nào

Ignoring your duty won't earn you any rewards.

在没有获得任何回报的情况下忽视责任

Ví dụ
02

Trốn tránh trách nhiệm hoặc nghĩa vụ mà không có lợi ích gì

Avoiding responsibilities or obligations without any benefits.

逃避责任或义务,没有任何益处

Ví dụ
03

Trốn tránh nhiệm vụ mà không thu được gì

Avoid tasks that don't bring any profit.

逃避任务却毫无收获

Ví dụ