Anh - Việt
shivery
Adjective
shivery (Adjective)
/ʃˈɪvəɹi/
/ʃˈɪvəɹi/
AI
Ví dụ
Đứa trẻ run rẩy ôm chặt một cái chăn ấm.The shivery child hugged a warm blanket tightly.
Cô ấy cảm thấy run rẩy khi đợi ở trạm xe buýt lạnh lẽo.She felt shivery waiting in the chilly bus stop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shivery" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cảm giác run rẩy hoặc lẩy bẩy, thường do lạnh, sợ hãi hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh, "shivery" sử dụng phổ biến như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể thấy từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hơn. Về phiên âm, cách phát âm ở cả hai phương ngữ tương tự nhau, tuy nhiên, người nói tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm "i" trong từ này.