ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Shoal
Miêu tả nước nông, nơi nước không sâu; vùng nước có độ sâu nhỏ, dễ thấy đáy hoặc nền dưới mặt nước.
(of water) shallow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một số lượng lớn cá bơi sát nhau thành đàn.
A large number of fish swimming together.
Một vùng nước nông (nơi mặt nước chỉ sâu, có thể lộ đáy hoặc chỉ đủ sâu cho tàu nhỏ), thường là khu vực gần bờ hoặc nơi có cồn cát/đá ngầm.
An area of shallow water.
(dùng cho cá) bơi thành đàn, tụ thành từng nhóm đông trong nước.
(of fish) form shoals.
Miêu tả tình trạng nước (ở sông, biển, hồ...) trở nên nông hơn, độ sâu giảm đi.
(of water) become shallower.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/shoal/