Bản dịch của từ Shock absorber trong tiếng Việt

Shock absorber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shock absorber(Noun)

ʃˈɑk əbzˈɔɹbɚ
ʃˈɑk əbzˈɔɹbɚ
01

Một thiết bị hấp thụ chấn động và làm giảm tác động của rung động, thường được sử dụng trong xe cộ.

A device that absorbs shock and dampens the effects of vibrations commonly used in vehicles.

Ví dụ
02

Một bộ phận của hệ thống treo được thiết kế để cải thiện chất lượng lái xe và khả năng kiểm soát.

A component of a suspension system designed to improve ride quality and control.

Ví dụ
03

Một vật hoặc cơ cấu làm giảm tác động của tải trọng va đập.

An object or mechanism that reduces the impact of shock loads.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh