Bản dịch của từ Shocking speech trong tiếng Việt
Shocking speech
Noun [U/C]

Shocking speech(Noun)
ʃˈɒkɪŋ spˈiːtʃ
ˈʃɑkɪŋ ˈspitʃ
Ví dụ
02
Một bài phát biểu hoặc bài diễn thuyết chính thức dành cho công chúng.
An official speech is delivered to the audience.
正式演讲或演说,向听众发表的讲话
Ví dụ
03
Một phương tiện giao tiếp nhằm mục đích thông báo hoặc thuyết phục
A means of communication aimed at informing or persuading.
旨在传递信息或说服他人的沟通手段
Ví dụ
