Bản dịch của từ Shocking speech trong tiếng Việt

Shocking speech

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shocking speech(Noun)

ʃˈɒkɪŋ spˈiːtʃ
ˈʃɑkɪŋ ˈspitʃ
01

Một cách diễn đạt ý kiến hoặc ý tưởng về một chủ đề cụ thể

Expressing an opinion or idea about a specific topic.

对特定主题表达观点或想法

Ví dụ
02

Một bài phát biểu hoặc bài diễn thuyết chính thức dành cho công chúng.

An official speech is delivered to the audience.

正式演讲或演说,向听众发表的讲话

Ví dụ
03

Một phương tiện giao tiếp nhằm mục đích thông báo hoặc thuyết phục

A means of communication aimed at informing or persuading.

旨在传递信息或说服他人的沟通手段

Ví dụ