shoddy
NounAdjective
shoddy (Noun)
/ʃˈɑdi/
/ʃˈɑdi/
AI
Ví dụ
Bộ vải kém chất lượng tan ra sau vài lần giặt.The shoddy fabric fell apart after just a few washes.
Cô ấy từ chối mua sợi len kém chất lượng.She refused to buy the shoddy yarn due to its poor quality.
Dạng danh từ của shoddy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
shoddy | shoddies |
shoddy (Adjective)
/ʃˈɑdi/
/ʃˈɑdi/
AI
Ví dụ
Công việc shoddy của cô ấy trên bài luận dẫn đến điểm thấp.Her shoddy work on the essay resulted in a low score.
Anh ấy luôn tránh mua các sản phẩm shoddy từ các người bán không đáng tin cậy.He always avoids buying shoddy products from unreliable sellers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của shoddy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
shoddy cẩu thả | shoddier kém hơn | shoddiest kém nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shoddy" có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang ý nghĩa là "kém chất lượng" hoặc "tồi tệ", thường được dùng để miêu tả hàng hóa hoặc sản phẩm không đạt tiêu chuẩn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "shoddy" được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ đến sự giả dối hay thiếu chân thật. Phát âm của từ này có thể hơi khác nhau giữa hai phương ngữ, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.