Anh - Việt

Bản dịch của từ Shoddy trong tiếng Việt

shoddy

NounAdjective

shoddy (Noun)

/ʃˈɑdi/
/ʃˈɑdi/
AI

Nghĩa 01

Một loại sợi hoặc vải chất lượng kém được làm từ sợi vụn tái chế lấy từ quần áo len bỏ đi hoặc các mảnh cắt; tức là sợi tái chế, không bền và có phẩm chất thấp.

An inferior quality yarn or fabric made from the shredded fibre of waste woollen cloth or clippings.

Ví dụ
Bộ vải kém chất lượng tan ra sau vài lần giặt.The shoddy fabric fell apart after just a few washes.
Cô ấy từ chối mua sợi len kém chất lượng.She refused to buy the shoddy yarn due to its poor quality.

Dạng danh từ của shoddy (Noun)

SingularPlural

shoddy

shoddies

shoddy (Adjective)

/ʃˈɑdi/
/ʃˈɑdi/
AI

Nghĩa 01

Chỉ đồ vật, công việc hoặc chất lượng bị làm ẩu, kém, không chắc chắn — tức là sản phẩm hoặc công việc được hoàn thành tồi, dễ hỏng hoặc không đạt tiêu chuẩn.

Badly made or done.

Ví dụ
Công việc shoddy của cô ấy trên bài luận dẫn đến điểm thấp.Her shoddy work on the essay resulted in a low score.
Anh ấy luôn tránh mua các sản phẩm shoddy từ các người bán không đáng tin cậy.He always avoids buying shoddy products from unreliable sellers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của shoddy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

shoddy

cẩu thả

shoddier

kém hơn

shoddiest

kém nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh