Bản dịch của từ Shogi trong tiếng Việt

Shogi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shogi(Noun)

ʃˈəʊgi
ˈʃoʊ.ɡi
01

Cờ shogi của Nhật Bản, trò chơi bàn cờ dành cho hai người, tương tự như cờ vua.

A two-player Japanese board game similar to chess; commonly known as Japanese chess or shogi.

日本将棋,是一种源自日本的二人策略棋盘游戏,类似于国际象棋。

Ví dụ
02

Các quân hoặc bộ dụng cụ dùng để chơi shogi

Expanded shogi pieces or set used for playing shogi

用来下将棋的棋子或棋盘

Ví dụ