Anh - Việt

Bản dịch của từ Shone trong tiếng Việt

shone

Verb

shone (Verb)

/ʃˈoʊn/
/ʃˈoʊn/
AI

Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “shine” — nghĩa là đã tỏa sáng, đã chiếu sáng hoặc đã bóng (sáng lên) trong quá khứ.

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “shine” — nghĩa là đã tỏa sáng, đã chiếu sáng hoặc đã bóng (sáng lên) trong quá khứ.

simple past and past participle of shine.

Ví dụ
Mặt trời chiếu sáng rực rỡ trong sự kiện từ thiện ngoài trời.The sun shone brightly during the outdoor charity event.
Lòng tốt của cô ấy tỏa sáng khi cô ấy giúp đỡ cộng đồng vô gia cư.Her kindness shone through when she helped the homeless community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của shone (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

shine

V2

Quá khứ đơn

Past simple

shined

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

shined

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

shines

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

shining

Video ngữ cảnh