Bản dịch của từ Shone trong tiếng Việt

Shone

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shone(Verb)

ʃˈoʊn
ʃˈoʊn
01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “shine” — nghĩa là đã tỏa sáng, đã chiếu sáng hoặc đã bóng (sáng lên) trong quá khứ.

Simple past and past participle of shine.

过去式和过去分词,意为“发光”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Shone (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Shine

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Shined

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Shined

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Shines

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Shining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ