Bản dịch của từ Shoot away trong tiếng Việt
Shoot away
Verb

Shoot away(Verb)
ʃˈut əwˈeɪ
ʃˈut əwˈeɪ
01
Bắn một vật thể theo một hướng cụ thể.
To fire a projectile in a specific direction.
Ví dụ
02
Diễn đạt một quyết định hoặc lệnh mạnh mẽ, thường được sử dụng không chính thức.
To express a forceful decision or command, often used informally.
Ví dụ
