Bản dịch của từ Shoot away trong tiếng Việt

Shoot away

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shoot away(Verb)

ʃˈut əwˈeɪ
ʃˈut əwˈeɪ
01

Bắn một vật thể theo một hướng cụ thể.

To fire a projectile in a specific direction.

Ví dụ
02

Diễn đạt một quyết định hoặc lệnh mạnh mẽ, thường được sử dụng không chính thức.

To express a forceful decision or command, often used informally.

Ví dụ
03

Đuổi ai đó hoặc cái gì đó nhanh chóng hoặc khẩn cấp.

To dismiss someone or something quickly or with urgency.

Ví dụ