Bản dịch của từ Shop around trong tiếng Việt

Shop around

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shop around(Phrase)

ʃˈɑp ɚˈaʊnd
ʃˈɑp ɚˈaʊnd
01

Để so sánh giá cả hoặc chất lượng của hàng hóa hoặc dịch vụ từ các nguồn khác nhau trước khi quyết định mua hàng.

Compare prices and quality of products or services from various sources before making a purchase.

在购买前,要比较不同来源的商品或服务的价格和质量。

Ví dụ
02

Tìm kiếm một ưu đãi hoặc lựa chọn tốt hơn.

To find a better deal or option.

为了寻找更好的协议或选择。

Ví dụ
03

Khám phá các lựa chọn khác nhau trước khi đưa ra quyết định.

To explore different options before making a decision.

在作出决定之前,先探索一下各种选择。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh