Bản dịch của từ Shop buy trong tiếng Việt

Shop buy

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shop buy(Noun)

ʃˈɒp bˈaɪ
ˈʃɑp ˈbaɪ
01

Một doanh nghiệp chuyên bán các loại sản phẩm đặc thù

A company that specializes in selling specific types of products.

专门销售某类产品的商家

Ví dụ
02

Một nơi bán hàng cho khách hàng

A place where goods are sold to customers.

这是一个向顾客销售商品的地方

Ví dụ
03

Một cửa hàng hoặc tòa nhà nơi bán hàng hóa

A shop or building where goods are sold.

卖货的房间或建筑

Ví dụ

Shop buy(Verb)

ʃˈɒp bˈaɪ
ˈʃɑp ˈbaɪ
01

Đi thăm các cửa hàng hoặc chợ để mua hàng

Place where goods are sold to customers

面向客户的销售地点

Ví dụ
02

Tham gia vào hoạt động mua sắm hàng hóa

A room or building where goods are sold.

从事购买物品的活动

Ví dụ
03

Duyệt và lựa chọn các mặt hàng để mua

A company specializing in selling specific types of products.

浏览并选择欲购买的商品

Ví dụ