Bản dịch của từ Shopping centre trong tiếng Việt

Shopping centre

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shopping centre(Noun)

ʃˈɑpɨŋ sˈɛntɚ
ʃˈɑpɨŋ sˈɛntɚ
01

Một tòa nhà hoặc khu phức hợp thương mại có nhiều cửa hàng bán lẻ và dịch vụ khác nhau.

A commercial building or complex that houses multiple retail stores and service providers.

这是一个由多个零售店铺和服务设施组成的商业综合体或建筑群。

Ví dụ
02

Đây là nơi thường xuyên tổ chức các hoạt động xã hội, thường liên quan đến giải trí hoặc tiêu dùng.

This is a place where social activities can take place, often connected with entertainment or consumerism.

这是一个社会活动频繁发生的场所,往往与休闲或消费主义有关联。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh