Bản dịch của từ Shopping good trong tiếng Việt

Shopping good

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shopping good(Noun)

ʃˈɑpɨŋ ɡˈʊd
ʃˈɑpɨŋ ɡˈʊd
01

Hành động hoặc hoạt động mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ.

The act or activity of purchasing goods or services.

Ví dụ
02

Một chuyến đi đến cửa hàng hoặc chợ để tìm kiếm hoặc mua hàng.

A trip to a store or market to look for or buy items.

Ví dụ
03

Một hoạt động liên quan đến việc duyệt tìm hoặc mua sắm trong môi trường bán lẻ.

An activity that involves browsing or purchasing in retail environments.

Ví dụ