Bản dịch của từ Shopping good trong tiếng Việt
Shopping good
Noun [U/C]

Shopping good(Noun)
ʃˈɑpɨŋ ɡˈʊd
ʃˈɑpɨŋ ɡˈʊd
01
Hành động hoặc hoạt động mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ.
The act or activity of purchasing goods or services.
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hoạt động liên quan đến việc duyệt tìm hoặc mua sắm trong môi trường bán lẻ.
An activity that involves browsing or purchasing in retail environments.
Ví dụ
