Anh - Việt
shorebird
Noun
shorebird (Noun)
/ʃˈɔɹbɝd/
/ʃˈoʊɹbʌɹd/
AI
Nghĩa 01
Một loài chim thường xuất hiện hoặc sinh sống ở ven bờ (bờ biển, bờ sông, bờ hồ), thường kiếm ăn trên bãi cát, bùn hoặc đá gần mép nước.
A bird that frequents the shore.
Ví dụ
Chim ven biển phổ biến dọc theo bờ biển của nhiều quốc gia.Shorebirds are common along the coastlines of many countries.
Không nhiều loài chim ven biển có thể được tìm thấy ở khu vực đô thị.Not many shorebirds can be found in urban areas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Shorebird" là thuật ngữ chỉ những loài chim sống gần bờ biển, thường được tìm thấy trong các môi trường như bãi bùn, các vùng nước nông và bãi cát. Chúng thuộc vào nhiều họ khác nhau, phổ biến nhất là họ Charadriidae và Scolopacidae. Tại Anh, thuật ngữ tương ứng là "wader", nhưng "shorebird" thường được sử dụng tại Mỹ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và văn hóa sử dụng, trong khi ý nghĩa基本上 không thay đổi.