Bản dịch của từ Shorebird trong tiếng Việt

Shorebird

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shorebird (Noun)

ʃˈɔɹbɝd
ʃˈoʊɹbʌɹd
01

Một loài chim thường xuất hiện hoặc sinh sống ở ven bờ (bờ biển, bờ sông, bờ hồ), thường kiếm ăn trên bãi cát, bùn hoặc đá gần mép nước.

A bird that frequents the shore.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh