Bản dịch của từ Short list trong tiếng Việt

Short list

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short list(Noun)

ʃɑɹt lɪst
ʃɑɹt lɪst
01

Danh sách các lựa chọn hoặc phương án cần cân nhắc.

A list of options or choices to consider

Ví dụ
02

Một bản tóm tắt hoặc tường thuật ngắn gọn về một điều gì đó.

A brief account or summary of something

Ví dụ
03

Danh sách các mục hoặc nhiệm vụ được coi là ưu tiên.

A list of items or tasks that are considered a priority

Ví dụ

Short list(Adjective)

ʃɑɹt lɪst
ʃɑɹt lɪst
01

Không cao hoặc không dài; chiều cao thấp.

Not tall or high low in height

Ví dụ
02

Có chiều dài hoặc thời gian tồn tại ngắn.

Having little length or duration

Ví dụ
03

Thiếu về phạm vi hoặc chất lượng vật lý.

Lacking in physical extent or quality

Ví dụ

Short list(Verb)

ʃɑɹt lɪst
ʃɑɹt lɪst
01

Giảm kích thước hoặc số lượng (cái gì đó).

To reduce the size or amount of something

Ví dụ
02

Làm cho (cái gì đó) ngắn hơn về chiều dài hoặc thời gian.

To make something shorter in length or duration

Ví dụ