Bản dịch của từ Short-tempered trong tiếng Việt

Short-tempered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short-tempered(Adjective)

ʃɑɹt tˈɛmpəɹd
ʃɑɹt tˈɛmpəɹd
01

Dễ nổi nóng, hay cáu, nhanh mất bình tĩnh khi gặp chuyện không hài lòng.

Quick to lose ones temper.

容易发怒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh