ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Short term debt trong tiếng Việt
Short term debt
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Short term debt
(
Noun
)
ʃˈɔɹt tɝˈm dˈɛt
ʃˈɔɹt tɝˈm dˈɛt
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ