Bản dịch của từ Short-term love trong tiếng Việt

Short-term love

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short-term love(Noun)

ʃˈɔːttɜːm lˈʌv
ˈʃɔrtˌtɝm ˈɫəv
01

Tình yêu thoảng qua, thường không cam kết và kéo dài không lâu.

Love is often fleeting and lacks commitment.

短暂而不涉及承诺的爱情

Ví dụ
02

Một dạng tình cảm thoáng qua, dự kiến sẽ không kéo dài lâu.

This is a type of feeling that is meant to be short-term.

一种旨在短暂存在的情感

Ví dụ
03

Mối quan hệ tình cảm tạm thời hoặc sự gắn bó ngắn hạn

A temporary romantic relationship or a fleeting connection.

这不过是一段短暂的浪漫关系或一段短暂的联系罢了。

Ví dụ