shorten
shorten (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ (simple past) và phân từ quá khứ (past participle) của động từ “shorten” — có nghĩa là đã làm ngắn lại, rút ngắn, cắt bớt.
Dạng quá khứ (simple past) và phân từ quá khứ (past participle) của động từ “shorten” — có nghĩa là đã làm ngắn lại, rút ngắn, cắt bớt.
simple past and past participle of shorten.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shorten (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shorten |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shortened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shortened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shortens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shortening |
Kết hợp từ của shorten (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rút ngắn đáng kể shorten considerably | Các nền tảng truyền thông xã hội đã rút ngắn đáng kể khoảng cách giữa mọi người. Social media platforms have shortened considerably the distance between people. |
rút ngắn đáng kể shorten significantly | Mạng xã hội có thể rút ngắn đáng kể khoảng cách giữa mọi người. Social media can shorten significantly the distance between people. |
rút ngắn đáng kể shorten drastically | Mạng xã hội có thể rút ngắn đáng kể thời gian phổ biến thông tin. Social media can shorten drastically the time for information dissemination. |
rút ngắn một chút shorten slightly | Cô ấy quyết định rút ngắn một chút kết luận của bài luận IELTS của mình. She decided to shorten slightly the conclusion of her IELTS essay. |
rút ngắn đáng kể shorten greatly | Đại dịch đã rút ngắn đáng kể thời gian chúng ta dành cho việc giao tiếp xã hội. The pandemic has greatly shortened the time we spend socializing. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shorten" có nghĩa là làm cho ngắn lại hoặc giảm bớt chiều dài, thời gian, hoặc độ dài của một cái gì đó. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Trong dạng viết, "shorten" được sử dụng như một động từ bất quy tắc. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai phương ngữ, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu.