shortens
shortens (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Viết tắt hoặc cô đọng.
Viết tắt hoặc cô đọng.
To abbreviate or condense.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của shortens (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | shorten |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | shortened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | shortened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | shortens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | shortening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shortens" là động từ dạng hiện tại số nhiều của "shorten", có nghĩa là làm ngắn lại, rút ngắn. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả văn bản Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm một số âm có thể khác nhau; ví dụ, người Anh thường nhấn âm tiết thứ nhất, trong khi người Mỹ có thể nhấn âm tiết thứ hai hơn. "Shortens" có thể được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc hàng ngày để diễn tả việc giảm thời gian hoặc chiều dài của một cái gì đó.