Bản dịch của từ Shorten trong tiếng Việt

Shorten

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shorten(Verb)

ʃˈɔɹtnd
ʃˈɔɹtnd
01

Dạng quá khứ (simple past) và phân từ quá khứ (past participle) của động từ “shorten” — có nghĩa là đã làm ngắn lại, rút ngắn, cắt bớt.

Simple past and past participle of shorten.

已缩短的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Shorten (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Shorten

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Shortened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Shortened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Shortens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Shortening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ