Bản dịch của từ Shorten trong tiếng Việt

Shorten

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shorten (Verb)

ʃˈɔɹtnd
ʃˈɔɹtnd
01

Dạng quá khứ (simple past) và phân từ quá khứ (past participle) của động từ “shorten” — có nghĩa là đã làm ngắn lại, rút ngắn, cắt bớt.

Simple past and past participle of shorten.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ