Bản dịch của từ Shout down trong tiếng Việt

Shout down

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shout down(Verb)

ʃaʊt daʊn
ʃaʊt daʊn
01

Làm cho ai đó im lặng hoặc át tiếng bằng cách la hét lớn; dồn ai đó vào thế không thể nói hoặc phản đối vì tiếng la quá to.

To overwhelm or silence by shouting loudly.

用大声喊叫压制或使沉默。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shout down(Phrase)

ʃaʊt daʊn
ʃaʊt daʊn
01

Ngăn không cho người đang phát biểu nói tiếp bằng cách la hét lớn hoặc gây ồn ào để át tiếng họ.

To prevent a speaker from delivering a speech by shouting loudly.

通过大声喊叫来阻止发言者讲话。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh