Bản dịch của từ Shout-out trong tiếng Việt
Shout-out

Shout-out(Noun)
Một biểu hiện công khai của lời cảm ơn hoặc đánh giá cao.
A public expression of thanks or appreciation.
Shout-out(Adjective)
Đưa ra như một biểu hiện công khai của lời cảm ơn hoặc đánh giá cao.
Given as a public expression of thanks or appreciation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "shout-out" là một danh từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để bày tỏ sự công nhận, tán dương hoặc cảm ơn một cá nhân hoặc nhóm vì những đóng góp của họ. Trong tiếng Anh Mỹ, "shout-out" được sử dụng phổ biến trong các phương tiện truyền thông xã hội và văn hóa đại chúng, trong khi tiếng Anh Anh ít gặp hơn. Phiên âm trong tiếng Anh Mỹ là /ˈʃaʊt aʊt/, có thể nghe thấy sự nhấn mạnh rõ ràng hơn ở âm "shout". Từ này thể hiện sự tích cực và thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
Từ "shout-out" bắt nguồn từ tiếng Anh hiện đại, nhưng có thể được phân tích từ hai thành tố: "shout" (kêu to) và "out" (ra ngoài). "Shout" có nguồn gốc từ từ Proto-Germanic *skautan, chỉ hành động gọi lớn hoặc biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ. Trong khi đó, thành tố "out" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ūt", diễn tả sự thoát ra. "Shout-out" hiện nay thường được dùng để diễn tả sự công nhận hoặc tri ân, thể hiện mối liên hệ với nghĩa gốc về việc làm nổi bật hoặc biểu đạt cảm xúc một cách công khai.
Từ "shout-out" được sử dụng khá phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Viết, thể hiện sự công nhận và ghi nhận thành tích của ai đó. Trong phần Nói, từ này có thể xuất hiện khi thí sinh diễn đạt cảm xúc hoặc sự hỗ trợ. Ngoài ra, trong giao tiếp hàng ngày, thuật ngữ này thường được dùng trong các tình huống như truyền thông xã hội, quảng cáo, hoặc khi cảm ơn ai đó công khai, thể hiện sự khen ngợi hoặc tôn vinh.
Từ "shout-out" là một danh từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để bày tỏ sự công nhận, tán dương hoặc cảm ơn một cá nhân hoặc nhóm vì những đóng góp của họ. Trong tiếng Anh Mỹ, "shout-out" được sử dụng phổ biến trong các phương tiện truyền thông xã hội và văn hóa đại chúng, trong khi tiếng Anh Anh ít gặp hơn. Phiên âm trong tiếng Anh Mỹ là /ˈʃaʊt aʊt/, có thể nghe thấy sự nhấn mạnh rõ ràng hơn ở âm "shout". Từ này thể hiện sự tích cực và thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
Từ "shout-out" bắt nguồn từ tiếng Anh hiện đại, nhưng có thể được phân tích từ hai thành tố: "shout" (kêu to) và "out" (ra ngoài). "Shout" có nguồn gốc từ từ Proto-Germanic *skautan, chỉ hành động gọi lớn hoặc biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ. Trong khi đó, thành tố "out" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ūt", diễn tả sự thoát ra. "Shout-out" hiện nay thường được dùng để diễn tả sự công nhận hoặc tri ân, thể hiện mối liên hệ với nghĩa gốc về việc làm nổi bật hoặc biểu đạt cảm xúc một cách công khai.
Từ "shout-out" được sử dụng khá phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Viết, thể hiện sự công nhận và ghi nhận thành tích của ai đó. Trong phần Nói, từ này có thể xuất hiện khi thí sinh diễn đạt cảm xúc hoặc sự hỗ trợ. Ngoài ra, trong giao tiếp hàng ngày, thuật ngữ này thường được dùng trong các tình huống như truyền thông xã hội, quảng cáo, hoặc khi cảm ơn ai đó công khai, thể hiện sự khen ngợi hoặc tôn vinh.
