Bản dịch của từ Shout-out trong tiếng Việt

Shout-out

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shout-out(Noun)

ʃˈaʊtˌaʊt
ʃˈaʊtˌaʊt
01

Một lời cảm ơn hoặc bày tỏ sự trân trọng được nói công khai (trên mạng, chương trình, bài đăng…) để ghi nhận ai đó hoặc điều gì đó

A public expression of thanks or appreciation.

公开感谢或赞赏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shout-out(Adjective)

ʃˈaʊtˌaʊt
ʃˈaʊtˌaʊt
01

Được dùng để chỉ lời cảm ơn hoặc bày tỏ sự trân trọng một cách công khai (ví dụ: khen ngợi ai đó trước đông người hoặc trong một bài đăng để tỏ lòng biết ơn).

Given as a public expression of thanks or appreciation.

公开感谢或赞赏的表达

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh