Anh - Việt
shovelling
Verb
shovelling (Verb)
/ʃˈʌvlɨŋ/
/ʃˈʌvlɨŋ/
AI
Ví dụ
Dọn tuyết vào mùa đông có thể mệt nhưng đáng giá.Shovelling snow in winter can be tiring but rewarding.
Tôi tránh việc xúc đất trong vườn vì nó là công việc khó khăn.I avoid shovelling soil in my garden because it's hard work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shovelling" (hoặc "shoveling" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ hành động dùng cái xẻng để nâng lên, di chuyển hoặc đặt các vật liệu như đất, tuyết hoặc cát từ một nơi này sang nơi khác. Trong tiếng Anh Anh, phiên bản với hai "l" thể hiện việc xử lý vật chất nhiều hơn, trong khi "shoveling" ở tiếng Anh Mỹ thường mang nghĩa đơn giản hơn. Cách phát âm cũng có khác biệt, với "shovelling" phát âm nhấn mạnh vào âm tiết thứ nhất, trong khi "shoveling" có âm tiết thường nhẹ hơn.