Bản dịch của từ Shovelling trong tiếng Việt

Shovelling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shovelling (Verb)

ʃˈʌvlɨŋ
ʃˈʌvlɨŋ
01

Dùng xẻng xúc, xúc lên rồi dời đi (thường là tuyết, đất, cát,...).

To lift and move snow soil etc with a shovel.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ