Bản dịch của từ Show apprehensions trong tiếng Việt
Show apprehensions
Noun [U/C] Verb

Show apprehensions(Noun)
ʃˈəʊ ˌæprɪhˈɛnʃənz
ˈʃoʊ ˌæprɪˈhɛnʃənz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Show apprehensions(Verb)
ʃˈəʊ ˌæprɪhˈɛnʃənz
ˈʃoʊ ˌæprɪˈhɛnʃənz
01
Thể hiện sự thận trọng hoặc cảnh giác trong một tình huống cụ thể
A sign of doubt or worry
在特定情境下表现出谨慎或小心的态度
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Làm cho cảm xúc hoặc mối quan tâm được thể hiện rõ ràng hoặc nhận biết
A feeling of worry or fear about an upcoming event
对未来某件事感到焦虑或害怕的感觉
Ví dụ
03
Bộc lộ hoặc thể hiện cảm giác nghi ngờ hoặc lo lắng
Worry or concern about the outcome of a situation or event
对某个情境或事件结果的担忧
Ví dụ
