Bản dịch của từ Show apprehensions trong tiếng Việt

Show apprehensions

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Show apprehensions(Noun)

ʃˈəʊ ˌæprɪhˈɛnʃənz
ˈʃoʊ ˌæprɪˈhɛnʃənz
01

Lo lắng về kết quả của một tình huống hoặc sự kiện

Concern about the outcome of a situation or event.

对某个情况或事件结果的担忧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi về một sự kiện trong tương lai

Feeling anxious or fearful about an upcoming event

对未来某个事件感到担忧或害怕的情绪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một biểu hiện của sự nghi ngờ hoặc lo lắng

A sign of doubt or worry

一种显示怀疑或担忧的表现

Ví dụ

Show apprehensions(Verb)

ʃˈəʊ ˌæprɪhˈɛnʃənz
ˈʃoʊ ˌæprɪˈhɛnʃənz
01

Thể hiện sự thận trọng hoặc cảnh giác trong một tình huống cụ thể

A sign of doubt or worry

在特定情境下表现出谨慎或小心的态度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm cho cảm xúc hoặc mối quan tâm được thể hiện rõ ràng hoặc nhận biết

A feeling of worry or fear about an upcoming event

对未来某件事感到焦虑或害怕的感觉

Ví dụ
03

Bộc lộ hoặc thể hiện cảm giác nghi ngờ hoặc lo lắng

Worry or concern about the outcome of a situation or event

对某个情境或事件结果的担忧

Ví dụ