Bản dịch của từ Show deep affection trong tiếng Việt
Show deep affection
Phrase

Show deep affection(Phrase)
ʃˈəʊ dˈiːp ɐfˈɛkʃən
ˈʃoʊ ˈdip əˈfɛkʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Thể hiện những cảm xúc mạnh mẽ về sự gắn bó hoặc tình cảm yêu mến dành cho ai đó
To display strong feelings of attachment or fondness for someone
Ví dụ
