Bản dịch của từ Show how trong tiếng Việt

Show how

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Show how(Phrase)

ʃoʊ haʊ
ʃoʊ haʊ
01

Chỉ cách làm; trình bày, giải thích (một việc, quy trình) để người khác biết cách thực hiện

To show or explain how something is done.

展示或解释做某事的方法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh