Bản dịch của từ Show my feelings trong tiếng Việt

Show my feelings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Show my feelings(Phrase)

ʃˈəʊ mˈaɪ fˈiːlɪŋz
ˈʃoʊ ˈmaɪ ˈfiɫɪŋz
01

Để thể hiện tâm trạng cảm xúc của một người

Express someone's emotional state

展示一个人的情感状态

Ví dụ
02

Bộc bạch những suy nghĩ hay cảm xúc bên trong của mình

To reveal someone's inner thoughts or feelings

揭示一个人的内心想法或情感

Ví dụ
03

Bộc lộ cảm xúc một cách cởi mở

Publicly express someone's emotions

表达自己情感的坦率方式

Ví dụ