ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Show my feelings
Để thể hiện tâm trạng cảm xúc của một người
Express someone's emotional state
展示一个人的情感状态
Bộc bạch những suy nghĩ hay cảm xúc bên trong của mình
To reveal someone's inner thoughts or feelings
揭示一个人的内心想法或情感
Bộc lộ cảm xúc một cách cởi mở
Publicly express someone's emotions
表达自己情感的坦率方式