Bản dịch của từ Show one's face trong tiếng Việt

Show one's face

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Show one's face(Phrase)

ʃˈoʊ wˈʌnz fˈeɪs
ʃˈoʊ wˈʌnz fˈeɪs
01

Xuất hiện, lộ diện hoặc hiện ra để người khác có thể thấy

To appear or make oneself visible.

出现或显露自己

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh