Bản dịch của từ Show retention trong tiếng Việt

Show retention

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Show retention(Noun)

ʃˈəʊ rɪtˈɛnʃən
ˈʃoʊ rɪˈtɛnʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ