Bản dịch của từ Show retention trong tiếng Việt

Show retention

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Show retention(Noun)

ʃˈəʊ rɪtˈɛnʃən
ˈʃoʊ rɪˈtɛnʃən
01

Quá trình giữ lại thông tin hoặc kiến thức

The process of storing information or knowledge

记忆信息或知识的过程

Ví dụ
02

Hành động thể hiện điều gì đó

Actions speak louder than words.

动作表达了某种意思或意图。

Ví dụ
03

Một màn trình diễn hoặc biểu diễn hướng tới khán giả

A show or performance meant for the audience.

这是一场面向观众的表演或展演。

Ví dụ