Bản dịch của từ Show retention trong tiếng Việt
Show retention
Noun [U/C]

Show retention(Noun)
ʃˈəʊ rɪtˈɛnʃən
ˈʃoʊ rɪˈtɛnʃən
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một màn trình diễn hoặc biểu diễn hướng tới khán giả
A show or performance meant for the audience.
这是一场面向观众的表演或展演。
Ví dụ
