ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Show round
Một buổi biểu diễn hoặc triển lãm hình tròn, thường bao gồm nhiều yếu tố hoặc hiện vật.
A circular display or performance, typically involving multiple elements or exhibits.
Một sự kiện hoặc phiên họp nơi các mặt hàng hoặc tài năng được giới thiệu trước khán giả.
An event or session where items or talents are showcased to an audience.
Một thời gian xác định trong đó điều gì đó được thực hiện hoặc hiển thị, thường trong bối cảnh cạnh tranh.
A set time during which something is performed or displayed, often in a competitive context.