Bản dịch của từ Show round trong tiếng Việt

Show round

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Show round(Noun)

ʃˈoʊ ɹˈaʊnd
ʃˈoʊ ɹˈaʊnd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ