Bản dịch của từ Shrank trong tiếng Việt

Shrank

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shrank(Verb)

ʃɹˈæŋk
ʃɹˈæŋk
01

Dạng quá khứ đơn của 'shrink' — đã co lại, teo lại hoặc nhỏ lại (thường dùng cho quần áo, vật liệu, hoặc kích thước).

Simple past of shrink.

Ví dụ

Dạng động từ của Shrank (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Shrink

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Shrunk

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Shrunken

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Shrinks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Shrinking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ