Bản dịch của từ Shriek trong tiếng Việt
Shriek

Shriek(Noun)
Dấu chấm than (ký hiệu '!'), dùng để biểu thị tiếng hét, cảm xúc mạnh hoặc câu cảm thán.
An exclamation mark.
Dạng danh từ của Shriek (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Shriek | Shrieks |
Shriek(Verb)
Thốt ra tiếng kêu chói tai, cao vút (hoặc hét lên) thường vì sợ hãi, đau đớn hoặc quá phấn khích.
Utter a high-pitched piercing sound or words, especially as an expression of terror, pain, or excitement.
Dạng động từ của Shriek (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Shriek |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Shrieked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Shrieked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Shrieks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Shrieking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shriek" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ âm thanh la hét hoặc kêu lên trong sự hoảng sợ, tức giận hoặc phấn khích. Từ này có thể dùng như động từ hoặc danh từ, ví dụ: "to shriek" (la hét) hoặc "a shriek" (một tiếng la hét). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "shriek" có cách phát âm tương tự, nhưng trong môi trường văn nói, từ này có thể được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ để diễn tả cảm xúc mãnh liệt.
Từ "shriek" bắt nguồn từ tiếng Anglo-Saxon "scrīcan", có nghĩa là kêu hét hoặc kêu la, có nguồn gốc từ tiếng Latin "screcare", mang ý nghĩa tương tự. Trong lịch sử, từ này đã được ghi nhận từ thế kỷ 14 để chỉ âm thanh lớn và sắc bén, thường liên quan đến nỗi sợ hãi hoặc đau đớn. Hiện nay, "shriek" thường được sử dụng để chỉ những tiếng kêu thất thanh, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, như hoảng sợ hay phấn khích.
Từ "shriek" được sử dụng không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, nhưng có thể xuất hiện trong các bài kiểm tra mô tả cảm xúc hoặc tình huống khẩn cấp. Trong ngữ cảnh khác, "shriek" thường được dùng để chỉ âm thanh lớn, sắc nét, thường liên quan đến sự hoảng sợ, vui mừng hoặc phẫn nộ. Từ này cũng xuất hiện trong văn học, điện ảnh, và các bài viết mô tả sự căng thẳng.
Họ từ
Từ "shriek" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ âm thanh la hét hoặc kêu lên trong sự hoảng sợ, tức giận hoặc phấn khích. Từ này có thể dùng như động từ hoặc danh từ, ví dụ: "to shriek" (la hét) hoặc "a shriek" (một tiếng la hét). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "shriek" có cách phát âm tương tự, nhưng trong môi trường văn nói, từ này có thể được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ để diễn tả cảm xúc mãnh liệt.
Từ "shriek" bắt nguồn từ tiếng Anglo-Saxon "scrīcan", có nghĩa là kêu hét hoặc kêu la, có nguồn gốc từ tiếng Latin "screcare", mang ý nghĩa tương tự. Trong lịch sử, từ này đã được ghi nhận từ thế kỷ 14 để chỉ âm thanh lớn và sắc bén, thường liên quan đến nỗi sợ hãi hoặc đau đớn. Hiện nay, "shriek" thường được sử dụng để chỉ những tiếng kêu thất thanh, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, như hoảng sợ hay phấn khích.
Từ "shriek" được sử dụng không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, nhưng có thể xuất hiện trong các bài kiểm tra mô tả cảm xúc hoặc tình huống khẩn cấp. Trong ngữ cảnh khác, "shriek" thường được dùng để chỉ âm thanh lớn, sắc nét, thường liên quan đến sự hoảng sợ, vui mừng hoặc phẫn nộ. Từ này cũng xuất hiện trong văn học, điện ảnh, và các bài viết mô tả sự căng thẳng.
