Bản dịch của từ Shrink wrap trong tiếng Việt
Shrink wrap

Shrink wrap(Noun)
Để niêm phong hoặc buộc chặt một thứ gì đó thường nhằm ngăn ngừa độ ẩm hoặc ô nhiễm.
To seal or tightly fasten something, usually to prevent moisture or contamination.
用来密封或紧紧绑住某物的,通常是为了防止潮气或污染进入。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Shrink wrap là một loại màng nhựa có khả năng co lại khi được gia nhiệt, thường được sử dụng để đóng gói và bảo quản hàng hóa. Khi áp dụng nhiệt, chất liệu này ôm sát sản phẩm, tạo thành lớp bảo vệ chắc chắn và chống ẩm. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. Sử dụng chủ yếu trong thương mại và ngành công nghiệp logistics.
Thuật ngữ "shrink wrap" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh "to shrink" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cogere", nghĩa là "ép lại". Khái niệm này xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 khi công nghệ đóng gói nhựa phát triển, cho phép một lớp màng nhựa mảnh có thể co lại khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, ôm sát các sản phẩm. Từ đó, "shrink wrap" trở thành thuật ngữ phổ biến chỉ các phương thức bảo quản và bảo vệ hàng hóa hiệu quả.
Từ "shrink wrap" thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả quá trình đóng gói hàng hóa, đặc biệt trong các lĩnh vực logistics và thương mại. Trong 4 thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), tần suất xuất hiện của từ này tương đối thấp và chủ yếu liên quan đến chủ đề kinh doanh hoặc sản xuất. Ngoài ra, từ cũng được sử dụng trong các tình huống mô tả sản phẩm trong các cửa hàng bán lẻ hoặc trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng sản phẩm.
Shrink wrap là một loại màng nhựa có khả năng co lại khi được gia nhiệt, thường được sử dụng để đóng gói và bảo quản hàng hóa. Khi áp dụng nhiệt, chất liệu này ôm sát sản phẩm, tạo thành lớp bảo vệ chắc chắn và chống ẩm. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. Sử dụng chủ yếu trong thương mại và ngành công nghiệp logistics.
Thuật ngữ "shrink wrap" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh "to shrink" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cogere", nghĩa là "ép lại". Khái niệm này xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 khi công nghệ đóng gói nhựa phát triển, cho phép một lớp màng nhựa mảnh có thể co lại khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, ôm sát các sản phẩm. Từ đó, "shrink wrap" trở thành thuật ngữ phổ biến chỉ các phương thức bảo quản và bảo vệ hàng hóa hiệu quả.
Từ "shrink wrap" thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả quá trình đóng gói hàng hóa, đặc biệt trong các lĩnh vực logistics và thương mại. Trong 4 thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), tần suất xuất hiện của từ này tương đối thấp và chủ yếu liên quan đến chủ đề kinh doanh hoặc sản xuất. Ngoài ra, từ cũng được sử dụng trong các tình huống mô tả sản phẩm trong các cửa hàng bán lẻ hoặc trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng sản phẩm.
