Bản dịch của từ Shrubby trong tiếng Việt
Shrubby

Shrubby (Adjective)
Miêu tả nơi đất, vườn hoặc vùng có nhiều bụi cây thấp (cây bụi) mọc che phủ; có đặc điểm giống như bụi rậm.
Planted or covered with shrubs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mang tính cây bụi; giống hoặc có vẻ như bụi cây (thấp, nhiều cành, không phải cây cao). Dùng để mô tả thực vật hoặc cảnh vật có nhiều bụi cây.
Of or resembling a shrub.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shrubby" là một tính từ mô tả đặc tính của một cây hoặc khu vực có nhiều cây bụi. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và cảnh quan để chỉ một môi trường không gian xanh, nơi mà cây cối mọc dày đặc. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "shrubby" thường được áp dụng trong các tài liệu về tự nhiên và kiến trúc cảnh quan để nhấn mạnh sự phong phú của cây cối trong một khu vực nhất định.
Họ từ
Từ "shrubby" là một tính từ mô tả đặc tính của một cây hoặc khu vực có nhiều cây bụi. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học và cảnh quan để chỉ một môi trường không gian xanh, nơi mà cây cối mọc dày đặc. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "shrubby" thường được áp dụng trong các tài liệu về tự nhiên và kiến trúc cảnh quan để nhấn mạnh sự phong phú của cây cối trong một khu vực nhất định.
