Bản dịch của từ Shuffling trong tiếng Việt

Shuffling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shuffling(Verb)

ʃˈʌfˈʊlɪŋ
ʃˈʌflɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “shuffle”, diễn tả hành động xáo trộn, lật trộn hoặc đi lê bước nặng nề. Thường dùng để chỉ việc: xáo bài; lẫn lộn thứ tự; hoặc bước đi chậm, lê chân.

Present participle and gerund of shuffle.

Ví dụ

Dạng động từ của Shuffling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Shuffle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Shuffled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Shuffled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Shuffles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Shuffling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ