Bản dịch của từ Shuffling trong tiếng Việt

Shuffling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shuffling (Verb)

ʃˈʌfˈʊlɪŋ
ʃˈʌflɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “shuffle”, diễn tả hành động xáo trộn, lật trộn hoặc đi lê bước nặng nề. Thường dùng để chỉ việc: xáo bài; lẫn lộn thứ tự; hoặc bước đi chậm, lê chân.

Present participle and gerund of shuffle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ