Bản dịch của từ Shun the prediction trong tiếng Việt
Shun the prediction
Phrase

Shun the prediction(Phrase)
ʃˈʌn tʰˈiː prɪdˈɪkʃən
ˈʃən ˈθi prɪˈdɪkʃən
01
Bày tỏ sự không đồng tình với điều gì đó bằng cách tránh xa nó
Express disagreement with something by steering clear of it.
用远离的方式表达对某事的不认同。
Ví dụ
Ví dụ
03
Cố tình tránh hoặc từ chối điều gì đó, đặc biệt là một ý tưởng hoặc đề xuất.
Deliberately avoiding or rejecting something, especially an idea or suggestion.
有意避开或拒绝某事,尤其是某个想法或建议
Ví dụ
