Bản dịch của từ Shun the prediction trong tiếng Việt

Shun the prediction

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shun the prediction(Phrase)

ʃˈʌn tʰˈiː prɪdˈɪkʃən
ˈʃən ˈθi prɪˈdɪkʃən
01

Bày tỏ sự không đồng tình với điều gì đó bằng cách tránh xa nó

Express disagreement with something by steering clear of it.

用远离的方式表达对某事的不认同。

Ví dụ
02

Tránh xa hoặc không dính líu tới điều gì đó

Stay away from or avoid getting involved in something.

避免与某事接触或不卷入其中

Ví dụ
03

Cố tình tránh hoặc từ chối điều gì đó, đặc biệt là một ý tưởng hoặc đề xuất.

Deliberately avoiding or rejecting something, especially an idea or suggestion.

有意避开或拒绝某事,尤其是某个想法或建议

Ví dụ