Bản dịch của từ Shun trong tiếng Việt
Shun
Verb Noun [U/C]

Shun(Verb)
ʃˈʌn
ˈʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
Shun(Noun)
ʃˈʌn
ˈʃən
01
Hành động tránh né hoặc lẩn tránh
Intentionally keeping your distance from someone or something.
回避或逃避的行为
Ví dụ
02
Sự từ chối hoặc tránh né ai đó hoặc điều gì đó
Turning down one thing or person in support of another.
拒绝或回避某人或某事
Ví dụ
03
Tình trạng bị xa lánh
Deliberately ignore or overlook
故意忽视或置之不理
Ví dụ
